erroneous belief
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tin tưởng sai lầm, niềm tin sai lệch: Một quan điểm, ý tưởng hoặc niềm tin được chấp nhận là đúng nhưng thực tế lại không chính xác, dựa trên thông tin hoặc hiểu biết không đúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The idea that the Earth is flat is an erroneous belief that was once widely held. (Ý tưởng rằng Trái Đất phẳng là một niềm tin sai lầm từng được nhiều người chấp nhận.)
- He acted based on an erroneous belief about the company's financial health. (Anh ta hành động dựa trên một sự tin tưởng sai lầm về tình hình tài chính của công ty.)
- Many erroneous beliefs about health can be corrected with scientific evidence. (Nhiều niềm tin sai lệch về sức khỏe có thể được sửa chữa bằng bằng chứng khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold an erroneous belief": giữ một niềm tin sai lầm.
- Despite the evidence, he continued to hold that erroneous belief. (Bất chấp bằng chứng, anh ta vẫn tiếp tục giữ niềm tin sai lầm đó.)
"to dispel an erroneous belief": xua tan một niềm tin sai lầm.
- Education is key to dispelling erroneous beliefs about vaccination. (Giáo dục là chìa khóa để xua tan những niềm tin sai lầm về tiêm chủng.)
Biến thể và từ gần giống
Misconception (n): quan niệm sai lầm, hiểu lầm. (Từ này thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- It's a common misconception that all snakes are venomous. (Đó là một quan niệm sai lầm phổ biến rằng tất cả rắn đều có nọc độc.)
Fallacy (n): ngộ nhận, lỗi lập luận. (Thường chỉ một niềm tin sai lầm dựa trên lập luận không hợp lý).
- The belief that correlation implies causation is a logical fallacy. (Niềm tin rằng tương quan ngụ ý quan hệ nhân quả là một ngộ nhận logic.)
Từ đồng nghĩa
- False belief: niềm tin sai.
- Mistaken belief: niềm tin nhầm lẫn.
- Incorrect belief: niềm tin không chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm danh từ "erroneous belief")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "erroneous belief" một cách cố định)
Noun
- sự sai lầm, sự tin tưởng sai lầm